Bài 34: Ngữ điệu câu trần thuật, câu hỏi và câu cảm thán
Luyện đường ngữ điệu tự nhiên mà vẫn giữ đúng thanh điệu từng âm tiết.
Ngữ điệu câu phủ lên thanh điệu nhưng không xóa thanh điệu. Câu hỏi không phải lúc nào cũng đơn giản là nâng giọng ở mọi âm cuối.
🔊 Tốc độ đọc TTSDùng khi mục chưa có file audio riêng.
sentenceTrần thuật
我是越南人。
Tôi là người Việt Nam.
🎧 Nghe → nhắc lạiNghe mẫu 2–3 lần, nhìn khẩu hình/hướng dẫn, sau đó đọc lại mà không nhìn Pinyin.
Cách phát âm
Cuối câu thường hạ tự nhiên, giữ thanh từng âm tiết.
我是越南人。
Wǒ shì Yuènán rén.
Tôi là người Việt Nam.
sentenceCâu hỏi 吗
你是老师吗?
Bạn là giáo viên phải không?
🎧 Nghe → nhắc lạiNghe mẫu 2–3 lần, nhìn khẩu hình/hướng dẫn, sau đó đọc lại mà không nhìn Pinyin.
Cách phát âm
Giữ ma nhẹ; toàn câu có sắc thái hỏi.
你是老师吗?
Nǐ shì lǎoshī ma?
Bạn là giáo viên phải không?
sentenceCâu hỏi từ để hỏi
你去哪儿?
Bạn đi đâu?
🎧 Nghe → nhắc lạiNghe mẫu 2–3 lần, nhìn khẩu hình/hướng dẫn, sau đó đọc lại mà không nhìn Pinyin.
Cách phát âm
Từ để hỏi nǎr đã biểu thị nghi vấn; không cần nâng quá mạnh cuối câu.
你去哪儿?
Nǐ qù nǎr?
Bạn đi đâu?
sentenceCảm thán
太好了!
Tuyệt quá!
🎧 Nghe → nhắc lạiNghe mẫu 2–3 lần, nhìn khẩu hình/hướng dẫn, sau đó đọc lại mà không nhìn Pinyin.
Cách phát âm
Tăng năng lượng và độ nổi bật ở từ mang cảm xúc.
太好了!
Tài hǎo le!
Tuyệt quá!
