🔊 Luyện phát âm tiếng Trung
Học từ nền tảng Pinyin đến thanh điệu, ghép âm, từ và câu thực tế.
Thanh mẫu 声母
Bài 1: Tổng quan thanh mẫu tiếng Trung
Làm quen 21 thanh mẫu cơ bản, cách phân nhóm và nguyên tắc ghép với vận mẫu.
Học bài → 🔊 Bài phát âmBài 2: Nhóm b p m f
Luyện nhóm âm môi b, p, m, f và phân biệt bật hơi.
Học bài → 🔊 Bài phát âmBài 3: Nhóm d t n l
Luyện d, t, n, l và phân biệt các âm đầu lưỡi.
Học bài → 🔊 Bài phát âmBài 4: Nhóm g k h
Luyện các âm g, k, h được tạo ở phía sau khoang miệng.
Học bài → 🔊 Bài phát âmBài 5: Nhóm j q x
Luyện j, q, x và vị trí đầu lưỡi đặc trưng.
Học bài → 🔊 Bài phát âmBài 6: Nhóm zh ch sh r
Luyện nhóm âm cong lưỡi zh, ch, sh, r.
Học bài → 🔊 Bài phát âmBài 7: Nhóm z c s
Luyện z, c, s và phân biệt với zh, ch, sh.
Học bài →Vận mẫu 韵母
Bài 8: 6 vận mẫu đơn a o e i u ü
Học 6 vận mẫu đơn cơ bản và hình dạng miệng.
Học bài → 🔊 Bài phát âmBài 9: Vận mẫu kép ai ei ao ou
Luyện chuyển động khẩu hình trong các vận mẫu kép phổ biến.
Học bài → 🔊 Bài phát âmBài 10: Vận mẫu mũi an en ang eng ong
Phân biệt âm mũi trước -n và âm mũi sau -ng.
Học bài → 🔊 Bài phát âmBài 11: Nhóm i - ia ie iao iu ian in iang ing iong
Luyện các vận mẫu bắt đầu từ i và quy tắc viết với y.
Học bài → 🔊 Bài phát âmBài 12: Nhóm u - ua uo uai ui uan un uang
Luyện các vận mẫu bắt đầu từ u và các dạng rút gọn ui, un.
Học bài → 🔊 Bài phát âmBài 13: Nhóm ü - üe üan ün
Luyện ü và quy tắc bỏ dấu hai chấm sau j, q, x, y.
Học bài → 🔊 Bài phát âmBài 25: Vận mẫu er và âm cuốn lưỡi
Luyện er và cách tạo âm cuốn lưỡi tự nhiên.
Học bài → 🔊 Bài phát âmBài 26: 儿化音 – Âm hóa er trong khẩu ngữ
Làm quen hiện tượng 儿化音 thường gặp trong tiếng Trung khẩu ngữ.
Học bài → 🔊 Bài phát âmBài 27: Phân biệt in – ing và ian – iang
Luyện âm mũi trước và mũi sau trong nhóm vận mẫu i.
Học bài → 🔊 Bài phát âmBài 28: Phân biệt uan – uang và un – ong
Luyện các vận mẫu có âm cuối mũi dễ nhầm.
Học bài →Thanh điệu 声调
Bài 14: Bốn thanh điệu và thanh nhẹ
Học thanh 1, 2, 3, 4 và thanh nhẹ qua các âm tiết mẫu.
Học bài → 🔊 Bài phát âmBài 15: Quy tắc đặt dấu thanh Pinyin
Biết đặt dấu thanh đúng trên a, o, e, i, u, ü.
Học bài → 🔊 Bài phát âmBài 30: Thanh nhẹ trong từ và câu thực tế
Luyện thanh nhẹ với trợ từ, hậu tố và từ hai âm tiết thường gặp.
Học bài →Quy tắc biến điệu 变调
Bài 16: Biến điệu thanh 3
Học quy tắc hai thanh 3 đứng cạnh nhau và chuỗi nhiều thanh 3.
Học bài → 🔊 Bài phát âmBài 17: Biến điệu 一 và 不
Học cách 一 và 不 thay đổi thanh theo âm tiết đứng sau.
Học bài → 🔊 Bài phát âmBài 31: Chuỗi nhiều thanh 3 và nhịp từ
Luyện biến điệu khi ba hoặc nhiều âm tiết thanh 3 xuất hiện liên tiếp.
Học bài →Ghép âm Pinyin
Các âm dễ nhầm
Bài 20: Phân biệt z c s và zh ch sh
Luyện đối lập âm không cong lưỡi và âm cong lưỡi.
Học bài → 🔊 Bài phát âmBài 21: Phân biệt j q x và zh ch sh
Luyện hai nhóm âm thường bị đọc lẫn khi học Pinyin.
Học bài → 🔊 Bài phát âmBài 22: Phân biệt n và l, an và ang, en và eng
Luyện các cặp âm người Việt thường nghe và phát âm chưa rõ.
Học bài → 🔊 Bài phát âmBài 29: Âm i đặc biệt sau z c s và zh ch sh r
Hiểu vì sao i trong zi, ci, si, zhi, chi, shi, ri không đọc giống i trong mi.
Học bài →Luyện phát âm tổng hợp
Bài 23: Luyện đọc từ cơ bản
Luyện nhịp, thanh điệu và độ rõ qua các từ thường gặp.
Học bài → 🔊 Bài phát âmBài 24: Luyện đọc câu giao tiếp
Luyện câu hoàn chỉnh với nhịp tự nhiên và biến điệu.
Học bài → 🔊 Bài phát âmBài 32: Nhịp và trọng âm của từ hai âm tiết
Luyện độ dài và độ nổi bật tự nhiên trong từ hai âm tiết.
Học bài → 🔊 Bài phát âmBài 33: Trọng âm câu và chia cụm nghĩa
Đọc câu theo cụm nghĩa thay vì đọc rời từng chữ.
Học bài → 🔊 Bài phát âmBài 34: Ngữ điệu câu trần thuật, câu hỏi và câu cảm thán
Luyện đường ngữ điệu tự nhiên mà vẫn giữ đúng thanh điệu từng âm tiết.
Học bài → 🔊 Bài phát âmBài 35: Luyện phát âm tổng hợp Pinyin → từ → câu
Bài tổng kết giúp kiểm tra thanh mẫu, vận mẫu, thanh điệu, biến điệu và nhịp câu.
Học bài →