Bài 27: Phân biệt in – ing và ian – iang
Luyện âm mũi trước và mũi sau trong nhóm vận mẫu i.
Vị trí lưỡi
-n: đầu lưỡi kết thúc ở vùng lợi. -ng: phần sau lưỡi nâng lên, đầu lưỡi không chạm lợi.
Luyện đối chiếu
Đọc từng cặp chậm, giữ nguyên phần đầu và chỉ thay điểm kết thúc.
🔊 Tốc độ đọc TTSDùng khi mục chưa có file audio riêng.
sentencein ↔ ing
今 / 京
nay / kinh đô
🎧 Nghe → nhắc lạiNghe mẫu 2–3 lần, nhìn khẩu hình/hướng dẫn, sau đó đọc lại mà không nhìn Pinyin.
Cách phát âm
Chú ý điểm kết thúc -n và -ng.
今天去北京。
Jīntiān qù Běijīng.
Hôm nay đi Bắc Kinh.
sentenceian ↔ iang
先 / 香
trước / thơm
🎧 Nghe → nhắc lạiNghe mẫu 2–3 lần, nhìn khẩu hình/hướng dẫn, sau đó đọc lại mà không nhìn Pinyin.
Cách phát âm
iang mở hơn và kết thúc -ng.
这个很香。
Zhège hěn xiāng.
Cái này rất thơm.
word听
听
nghe
🎧 Nghe → nhắc lạiNghe mẫu 2–3 lần, nhìn khẩu hình/hướng dẫn, sau đó đọc lại mà không nhìn Pinyin.
Cách phát âm
Giữ -ng ở phía sau, không biến thành tin.
听音乐
tīng yīnyuè
nghe nhạc
