Bài 8: 6 vận mẫu đơn a o e i u ü
Học 6 vận mẫu đơn cơ bản và hình dạng miệng.
Luyện chậm từng vận mẫu, giữ khẩu hình ổn định trước khi ghép với thanh mẫu.
🔊 Tốc độ đọc TTSDùng khi mục chưa có file audio riêng.
finala
啊
à, a
🎧 Nghe → nhắc lạiNghe mẫu 2–3 lần, nhìn khẩu hình/hướng dẫn, sau đó đọc lại mà không nhìn Pinyin.
Cách phát âm
Miệng mở rộng, lưỡi thấp.
妈妈
māma
mẹ
finalo
我
tôi
🎧 Nghe → nhắc lạiNghe mẫu 2–3 lần, nhìn khẩu hình/hướng dẫn, sau đó đọc lại mà không nhìn Pinyin.
Cách phát âm
Môi tròn, lưỡi lùi nhẹ.
我
wǒ
tôi
finale
饿
đói
🎧 Nghe → nhắc lạiNghe mẫu 2–3 lần, nhìn khẩu hình/hướng dẫn, sau đó đọc lại mà không nhìn Pinyin.
Cách phát âm
Miệng hơi mở, môi không tròn, lưỡi lùi.
很饿
hěn è
rất đói
finali
一
một
🎧 Nghe → nhắc lạiNghe mẫu 2–3 lần, nhìn khẩu hình/hướng dẫn, sau đó đọc lại mà không nhìn Pinyin.
Cách phát âm
Môi kéo ngang nhẹ, lưỡi nâng cao phía trước.
一个
yí ge
một cái
finalu
五
năm
🎧 Nghe → nhắc lạiNghe mẫu 2–3 lần, nhìn khẩu hình/hướng dẫn, sau đó đọc lại mà không nhìn Pinyin.
Cách phát âm
Môi tròn và chúm ra trước.
五
wǔ
năm
finalü
鱼
cá
🎧 Nghe → nhắc lạiNghe mẫu 2–3 lần, nhìn khẩu hình/hướng dẫn, sau đó đọc lại mà không nhìn Pinyin.
Cách phát âm
Vị trí lưỡi gần i nhưng môi tròn như u.
金鱼
jīnyú
cá vàng
