Yêu hán ngữ
☰
📚 Học tiếng Trung
▾
📖 Từ vựng
📘 Ngữ pháp
📚 Bài đọc
🔊 Phát âm
🖌 Nét & Bộ thủ
✍️ Học viết
📝 Luyện tập
▾
📝 Bài luyện tập
🔁 Ôn tập
🔥 Mục tiêu
📊 Tiến độ
🎓 HSK
▾
1️⃣ HSK 1
2️⃣ HSK 2
3️⃣ HSK 3
4️⃣ HSK 4
⏱️ Thi thử
🧰 Công cụ
▶ YouTube
← Tất cả bài đọc
Bài đọc song ngữ
📚 Bài 2 – 我的家庭
Đọc từng câu tiếng Trung, xem nghĩa tiếng Việt và luyện theo karaoke.
Pinyin
Tiếng Việt
▶️ Đọc cả bài
⏸ Tạm dừng
⏹ Dừng
Sẵn sàng đọc bài song ngữ.
Tốc độ đọc
🐢 0.6x
0.8x
1.0x
1.2x
1.4x
0.6x
0.8x
1.0x
1.2x
1.4x
Giọng Trung
Đang tải giọng…
Bắt đầu từ câu
Câu 1
Câu 2
Câu 3
Tự chuyển câu
Lặp câu hiện tại
← Câu trước
🔊 Đọc câu chọn
Câu sau →
0 / 3 câu
Đặt lại tiến độ
Khi đọc, câu hiện tại sẽ được làm nổi bật; nếu trình duyệt hỗ trợ boundary tốt, từ/cụm từ đang đọc cũng được highlight.
Bài 1 – 我的一天
Bài 2 – 我的家庭
BÀI ĐỌC
Bài 2 – 我的家庭
3 câu · Trung / Pinyin / Việt
1
我家有五口人。
🔊
Wǒ jiā yǒu wǔ kǒu rén.
Gia đình tôi có năm người.
2
我爸爸和妈妈都上班。
🔊
Wǒ bàba hé māma dōu shàngbān.
Bố và mẹ tôi đều đi làm.
3
我有一个哥哥和一个妹妹。
🔊
Wǒ yǒu yí ge gēge hé yí ge mèimei.
Tôi có một anh trai và một em gái.