Tiếng Trung cơ bảnNgày tháng 日期 › Bài 6: Các ngày trong tuần
Ngày tháng 日期

Bài 6: Các ngày trong tuần

Học 星期, 周 và cách nói thứ trong tuần.

Bài 6: Các ngày trong tuần

Học 星期, 周 và cách nói thứ trong tuần.

Hãy nghe mẫu, đọc Pinyin, quan sát chữ Hán và luyện lại bằng các ví dụ bên dưới.

Thứ Hai
xīngqīyī
星期一
thứ Hai
Thứ Ba
xīngqī'èr
星期二
thứ Ba
Chủ nhật
xīngqītiān
星期天
Chủ nhật