THƯ VIỆN BÀI ĐỌC SONG NGỮ

📚 Bài đọc song ngữ Trung – Việt

Đây là thư viện các bài đọc song ngữ bạn đã thêm/import. Chọn một bài để học từng câu Trung – Pinyin – Việt, nghe từng câu hoặc đọc cả bài với karaoke highlight.

01
📖 5 câu

Bài 1 – 我的一天

Bài đọc song ngữ tiếng Trung – tiếng Việt.

02
📖 3 câu

Bài 2 – 我的家庭

Bài đọc song ngữ tiếng Trung – tiếng Việt.

03
📖 5 câu

Bài đọc 2 – 我的家人

Bài đọc song ngữ tiếng Trung – tiếng Việt.

04
📖 5 câu

Bài đọc 3 – 我的一天

Bài đọc song ngữ tiếng Trung – tiếng Việt.

05
📖 5 câu

Bài đọc 4 – 在学校

Bài đọc song ngữ tiếng Trung – tiếng Việt.

06
📖 5 câu

Bài đọc 5 – 我的工作

Bài đọc song ngữ tiếng Trung – tiếng Việt.

07
📖 5 câu

Bài đọc 6 – 去餐厅吃饭

Bài đọc song ngữ tiếng Trung – tiếng Việt.

08
📖 5 câu

Bài đọc 7 – 周末去购物

Bài đọc song ngữ tiếng Trung – tiếng Việt.

09
📖 5 câu

Bài đọc 8 – 坐地铁去市中心

Bài đọc song ngữ tiếng Trung – tiếng Việt.

10
📖 5 câu

Bài đọc 9 – 今天的天气

Bài đọc song ngữ tiếng Trung – tiếng Việt.

11
📖 5 câu

Bài đọc 10 – 去医院看医生

Bài đọc song ngữ tiếng Trung – tiếng Việt.

12
📖 5 câu

Bài đọc 11 – 北京旅行

Bài đọc song ngữ tiếng Trung – tiếng Việt.

13
📖 5 câu

Bài đọc 12 – 去银行办事

Bài đọc song ngữ tiếng Trung – tiếng Việt.

14
📖 5 câu

Bài đọc 13 – 去邮局寄东西

Bài đọc song ngữ tiếng Trung – tiếng Việt.

15
📖 5 câu

Bài đọc 14 – 在酒店办理入住

Bài đọc song ngữ tiếng Trung – tiếng Việt.

16
📖 5 câu

Bài đọc 15 – 在机场办理登机

Bài đọc song ngữ tiếng Trung – tiếng Việt.

17
📖 5 câu

Bài đọc 16 – 在火车站买票

Bài đọc song ngữ tiếng Trung – tiếng Việt.

18
📖 5 câu

Bài đọc 17 – 租房子

Bài đọc song ngữ tiếng Trung – tiếng Việt.

19
📖 5 câu

Bài đọc 18 – 新邻居

Bài đọc song ngữ tiếng Trung – tiếng Việt.

20
📖 5 câu

Bài đọc 19 – 收快递

Bài đọc song ngữ tiếng Trung – tiếng Việt.

21
📖 5 câu

Bài đọc 20 – 预约理发

Bài đọc song ngữ tiếng Trung – tiếng Việt.

22
📖 5 câu

Bài đọc 21 – 修电脑

Bài đọc song ngữ tiếng Trung – tiếng Việt.

23
📖 5 câu

Bài đọc 22 – 去健身房

Bài đọc song ngữ tiếng Trung – tiếng Việt.

24
📖 5 câu

Bài đọc 23 – 我的宠物

Bài đọc song ngữ tiếng Trung – tiếng Việt.

25
📖 5 câu

Bài đọc 24 – 参加婚礼

Bài đọc song ngữ tiếng Trung – tiếng Việt.

26
📖 5 câu

Bài đọc 25 – 搬家

Bài đọc song ngữ tiếng Trung – tiếng Việt.

27
📖 5 câu

Bài đọc 26 – 在书店买书

Bài đọc song ngữ tiếng Trung – tiếng Việt.

28
📖 5 câu

Bài đọc 27 – 去公园骑自行车

Bài đọc song ngữ tiếng Trung – tiếng Việt.

29
📖 5 câu

Bài đọc 28 – 去博物馆

Bài đọc song ngữ tiếng Trung – tiếng Việt.

30
📖 5 câu

Bài đọc 29 – 学做中国菜

Bài đọc song ngữ tiếng Trung – tiếng Việt.

31
📖 5 câu

Bài đọc 30 – 手机没电了

Bài đọc song ngữ tiếng Trung – tiếng Việt.

32
📖 5 câu

Bài đọc 31 – 在办公室接待客人

Bài đọc song ngữ tiếng Trung – tiếng Việt.