Bài 30: Quốc gia và quốc tịch
Tên một số quốc gia và cách nói quốc tịch.
Hãy nghe mẫu, đọc Pinyin, quan sát chữ Hán và luyện lại bằng các ví dụ bên dưới.
1
Zhōngguó
中国
Trung Quốc
Ví dụ
我想去中国旅游。
Wǒ xiǎng qù Zhōngguó lǚyóu.
Tôi muốn đi du lịch Trung Quốc.
Quốc gia
2
Zhōngguó rén
中国人
người Trung Quốc
Ví dụ
他是中国人。
Tā shì Zhōngguó rén.
Anh ấy là người Trung Quốc.
Quốc tịch / người nước đó
3
Yuènán
越南
Việt Nam
Ví dụ
我想去越南旅游。
Wǒ xiǎng qù Yuènán lǚyóu.
Tôi muốn đi du lịch Việt Nam.
Quốc gia
4
Yuènán rén
越南人
người Việt Nam
Ví dụ
他是越南人。
Tā shì Yuènán rén.
Anh ấy là người Việt Nam.
Quốc tịch / người nước đó
5
Měiguó
美国
Hoa Kỳ / Mỹ
Ví dụ
我想去美国旅游。
Wǒ xiǎng qù Měiguó lǚyóu.
Tôi muốn đi du lịch Hoa Kỳ / Mỹ.
Quốc gia
6
Měiguó rén
美国人
người Mỹ
Ví dụ
他是美国人。
Tā shì Měiguó rén.
Anh ấy là người Mỹ.
Quốc tịch / người nước đó
7
Yīngguó
英国
Anh
Ví dụ
我想去英国旅游。
Wǒ xiǎng qù Yīngguó lǚyóu.
Tôi muốn đi du lịch Anh.
Quốc gia
8
Yīngguó rén
英国人
người Anh
Ví dụ
他是英国人。
Tā shì Yīngguó rén.
Anh ấy là người Anh.
Quốc tịch / người nước đó
9
Fǎguó
法国
Pháp
Ví dụ
我想去法国旅游。
Wǒ xiǎng qù Fǎguó lǚyóu.
Tôi muốn đi du lịch Pháp.
Quốc gia
10
Fǎguó rén
法国人
người Pháp
Ví dụ
他是法国人。
Tā shì Fǎguó rén.
Anh ấy là người Pháp.
Quốc tịch / người nước đó
11
Déguó
德国
Đức
Ví dụ
我想去德国旅游。
Wǒ xiǎng qù Déguó lǚyóu.
Tôi muốn đi du lịch Đức.
Quốc gia
12
Déguó rén
德国人
người Đức
Ví dụ
他是德国人。
Tā shì Déguó rén.
Anh ấy là người Đức.
Quốc tịch / người nước đó
13
Yìdàlì
意大利
Ý
Ví dụ
我想去意大利旅游。
Wǒ xiǎng qù Yìdàlì lǚyóu.
Tôi muốn đi du lịch Ý.
Quốc gia
14
Yìdàlì rén
意大利人
người Ý
Ví dụ
他是意大利人。
Tā shì Yìdàlì rén.
Anh ấy là người Ý.
Quốc tịch / người nước đó
15
Xībānyá
西班牙
Tây Ban Nha
Ví dụ
我想去西班牙旅游。
Wǒ xiǎng qù Xībānyá lǚyóu.
Tôi muốn đi du lịch Tây Ban Nha.
Quốc gia
16
Xībānyá rén
西班牙人
người Tây Ban Nha
Ví dụ
他是西班牙人。
Tā shì Xībānyá rén.
Anh ấy là người Tây Ban Nha.
Quốc tịch / người nước đó
17
Pútáoyá
葡萄牙
Bồ Đào Nha
Ví dụ
我想去葡萄牙旅游。
Wǒ xiǎng qù Pútáoyá lǚyóu.
Tôi muốn đi du lịch Bồ Đào Nha.
Quốc gia
18
Pútáoyá rén
葡萄牙人
người Bồ Đào Nha
Ví dụ
他是葡萄牙人。
Tā shì Pútáoyá rén.
Anh ấy là người Bồ Đào Nha.
Quốc tịch / người nước đó
19
Éluósī
俄罗斯
Nga
Ví dụ
我想去俄罗斯旅游。
Wǒ xiǎng qù Éluósī lǚyóu.
Tôi muốn đi du lịch Nga.
Quốc gia
20
Éluósī rén
俄罗斯人
người Nga
Ví dụ
他是俄罗斯人。
Tā shì Éluósī rén.
Anh ấy là người Nga.
Quốc tịch / người nước đó
21
Wūkèlán
乌克兰
Ukraina
Ví dụ
我想去乌克兰旅游。
Wǒ xiǎng qù Wūkèlán lǚyóu.
Tôi muốn đi du lịch Ukraina.
Quốc gia
22
Wūkèlán rén
乌克兰人
người Ukraina
Ví dụ
他是乌克兰人。
Tā shì Wūkèlán rén.
Anh ấy là người Ukraina.
Quốc tịch / người nước đó
23
Rìběn
日本
Nhật Bản
Ví dụ
我想去日本旅游。
Wǒ xiǎng qù Rìběn lǚyóu.
Tôi muốn đi du lịch Nhật Bản.
Quốc gia
24
Rìběn rén
日本人
người Nhật
Ví dụ
他是日本人。
Tā shì Rìběn rén.
Anh ấy là người Nhật.
Quốc tịch / người nước đó
25
Hánguó
韩国
Hàn Quốc
Ví dụ
我想去韩国旅游。
Wǒ xiǎng qù Hánguó lǚyóu.
Tôi muốn đi du lịch Hàn Quốc.
Quốc gia
26
Hánguó rén
韩国人
người Hàn Quốc
Ví dụ
他是韩国人。
Tā shì Hánguó rén.
Anh ấy là người Hàn Quốc.
Quốc tịch / người nước đó
27
Cháoxiǎn
朝鲜
Triều Tiên
Ví dụ
我想去朝鲜旅游。
Wǒ xiǎng qù Cháoxiǎn lǚyóu.
Tôi muốn đi du lịch Triều Tiên.
Quốc gia
28
Cháoxiǎn rén
朝鲜人
người Triều Tiên
Ví dụ
他是朝鲜人。
Tā shì Cháoxiǎn rén.
Anh ấy là người Triều Tiên.
Quốc tịch / người nước đó
29
Tàiguó
泰国
Thái Lan
Ví dụ
我想去泰国旅游。
Wǒ xiǎng qù Tàiguó lǚyóu.
Tôi muốn đi du lịch Thái Lan.
Quốc gia
30
Tàiguó rén
泰国人
người Thái Lan
Ví dụ
他是泰国人。
Tā shì Tàiguó rén.
Anh ấy là người Thái Lan.
Quốc tịch / người nước đó
31
Lǎowō
老挝
Lào
Ví dụ
我想去老挝旅游。
Wǒ xiǎng qù Lǎowō lǚyóu.
Tôi muốn đi du lịch Lào.
Quốc gia
32
Lǎowō rén
老挝人
người Lào
Ví dụ
他是老挝人。
Tā shì Lǎowō rén.
Anh ấy là người Lào.
Quốc tịch / người nước đó
33
Jiǎnpǔzhài
柬埔寨
Campuchia
Ví dụ
我想去柬埔寨旅游。
Wǒ xiǎng qù Jiǎnpǔzhài lǚyóu.
Tôi muốn đi du lịch Campuchia.
Quốc gia
34
Jiǎnpǔzhài rén
柬埔寨人
người Campuchia
Ví dụ
他是柬埔寨人。
Tā shì Jiǎnpǔzhài rén.
Anh ấy là người Campuchia.
Quốc tịch / người nước đó
35
Miǎndiàn
缅甸
Myanmar
Ví dụ
我想去缅甸旅游。
Wǒ xiǎng qù Miǎndiàn lǚyóu.
Tôi muốn đi du lịch Myanmar.
Quốc gia
36
Miǎndiàn rén
缅甸人
người Myanmar
Ví dụ
他是缅甸人。
Tā shì Miǎndiàn rén.
Anh ấy là người Myanmar.
Quốc tịch / người nước đó
37
Mǎláixīyà
马来西亚
Malaysia
Ví dụ
我想去马来西亚旅游。
Wǒ xiǎng qù Mǎláixīyà lǚyóu.
Tôi muốn đi du lịch Malaysia.
Quốc gia
38
Mǎláixīyà rén
马来西亚人
người Malaysia
Ví dụ
他是马来西亚人。
Tā shì Mǎláixīyà rén.
Anh ấy là người Malaysia.
Quốc tịch / người nước đó
39
Xīnjiāpō
新加坡
Singapore
Ví dụ
我想去新加坡旅游。
Wǒ xiǎng qù Xīnjiāpō lǚyóu.
Tôi muốn đi du lịch Singapore.
Quốc gia
40
Xīnjiāpō rén
新加坡人
người Singapore
Ví dụ
他是新加坡人。
Tā shì Xīnjiāpō rén.
Anh ấy là người Singapore.
Quốc tịch / người nước đó
41
Yìndùníxīyà
印度尼西亚
Indonesia
Ví dụ
我想去印度尼西亚旅游。
Wǒ xiǎng qù Yìndùníxīyà lǚyóu.
Tôi muốn đi du lịch Indonesia.
Quốc gia
42
Yìndùníxīyà rén
印度尼西亚人
người Indonesia
Ví dụ
他是印度尼西亚人。
Tā shì Yìndùníxīyà rén.
Anh ấy là người Indonesia.
Quốc tịch / người nước đó
43
Fēilǜbīn
菲律宾
Philippines
Ví dụ
我想去菲律宾旅游。
Wǒ xiǎng qù Fēilǜbīn lǚyóu.
Tôi muốn đi du lịch Philippines.
Quốc gia
44
Fēilǜbīn rén
菲律宾人
người Philippines
Ví dụ
他是菲律宾人。
Tā shì Fēilǜbīn rén.
Anh ấy là người Philippines.
Quốc tịch / người nước đó
45
Wénlái
文莱
Brunei
Ví dụ
我想去文莱旅游。
Wǒ xiǎng qù Wénlái lǚyóu.
Tôi muốn đi du lịch Brunei.
Quốc gia
46
Wénlái rén
文莱人
người Brunei
Ví dụ
他是文莱人。
Tā shì Wénlái rén.
Anh ấy là người Brunei.
Quốc tịch / người nước đó
47
Yìndù
印度
Ấn Độ
Ví dụ
我想去印度旅游。
Wǒ xiǎng qù Yìndù lǚyóu.
Tôi muốn đi du lịch Ấn Độ.
Quốc gia
48
Yìndù rén
印度人
người Ấn Độ
Ví dụ
他是印度人。
Tā shì Yìndù rén.
Anh ấy là người Ấn Độ.
Quốc tịch / người nước đó
49
Bājīsītǎn
巴基斯坦
Pakistan
Ví dụ
我想去巴基斯坦旅游。
Wǒ xiǎng qù Bājīsītǎn lǚyóu.
Tôi muốn đi du lịch Pakistan.
Quốc gia
50
Bājīsītǎn rén
巴基斯坦人
người Pakistan
Ví dụ
他是巴基斯坦人。
Tā shì Bājīsītǎn rén.
Anh ấy là người Pakistan.
Quốc tịch / người nước đó
51
Mèngjiālāguó
孟加拉国
Bangladesh
Ví dụ
我想去孟加拉国旅游。
Wǒ xiǎng qù Mèngjiālāguó lǚyóu.
Tôi muốn đi du lịch Bangladesh.
Quốc gia
52
Mèngjiālāguó rén
孟加拉国人
người Bangladesh
Ví dụ
他是孟加拉国人。
Tā shì Mèngjiālāguó rén.
Anh ấy là người Bangladesh.
Quốc tịch / người nước đó
53
Níbó'ěr
尼泊尔
Nepal
Ví dụ
我想去尼泊尔旅游。
Wǒ xiǎng qù Níbó'ěr lǚyóu.
Tôi muốn đi du lịch Nepal.
Quốc gia
54
Níbó'ěr rén
尼泊尔人
người Nepal
Ví dụ
他是尼泊尔人。
Tā shì Níbó'ěr rén.
Anh ấy là người Nepal.
Quốc tịch / người nước đó
55
Měnggǔguó
蒙古国
Mông Cổ
Ví dụ
我想去蒙古国旅游。
Wǒ xiǎng qù Měnggǔguó lǚyóu.
Tôi muốn đi du lịch Mông Cổ.
Quốc gia
56
Měnggǔ rén
蒙古人
người Mông Cổ
Ví dụ
他是蒙古人。
Tā shì Měnggǔ rén.
Anh ấy là người Mông Cổ.
Quốc tịch / người nước đó
57
Àodàlìyà
澳大利亚
Úc
Ví dụ
我想去澳大利亚旅游。
Wǒ xiǎng qù Àodàlìyà lǚyóu.
Tôi muốn đi du lịch Úc.
Quốc gia
58
Àodàlìyà rén
澳大利亚人
người Úc
Ví dụ
他是澳大利亚人。
Tā shì Àodàlìyà rén.
Anh ấy là người Úc.
Quốc tịch / người nước đó
59
Xīnxīlán
新西兰
New Zealand
Ví dụ
我想去新西兰旅游。
Wǒ xiǎng qù Xīnxīlán lǚyóu.
Tôi muốn đi du lịch New Zealand.
Quốc gia
60
Xīnxīlán rén
新西兰人
người New Zealand
Ví dụ
他是新西兰人。
Tā shì Xīnxīlán rén.
Anh ấy là người New Zealand.
Quốc tịch / người nước đó
61
Jiānádà
加拿大
Canada
Ví dụ
我想去加拿大旅游。
Wǒ xiǎng qù Jiānádà lǚyóu.
Tôi muốn đi du lịch Canada.
Quốc gia
62
Jiānádà rén
加拿大人
người Canada
Ví dụ
他是加拿大人。
Tā shì Jiānádà rén.
Anh ấy là người Canada.
Quốc tịch / người nước đó
63
Mòxīgē
墨西哥
Mexico
Ví dụ
我想去墨西哥旅游。
Wǒ xiǎng qù Mòxīgē lǚyóu.
Tôi muốn đi du lịch Mexico.
Quốc gia
64
Mòxīgē rén
墨西哥人
người Mexico
Ví dụ
他是墨西哥人。
Tā shì Mòxīgē rén.
Anh ấy là người Mexico.
Quốc tịch / người nước đó
65
Bāxī
巴西
Brazil
Ví dụ
我想去巴西旅游。
Wǒ xiǎng qù Bāxī lǚyóu.
Tôi muốn đi du lịch Brazil.
Quốc gia
66
Bāxī rén
巴西人
người Brazil
Ví dụ
他是巴西人。
Tā shì Bāxī rén.
Anh ấy là người Brazil.
Quốc tịch / người nước đó
67
Āgēntíng
阿根廷
Argentina
Ví dụ
我想去阿根廷旅游。
Wǒ xiǎng qù Āgēntíng lǚyóu.
Tôi muốn đi du lịch Argentina.
Quốc gia
68
Āgēntíng rén
阿根廷人
người Argentina
Ví dụ
他是阿根廷人。
Tā shì Āgēntíng rén.
Anh ấy là người Argentina.
Quốc tịch / người nước đó
69
Zhìlì
智利
Chile
Ví dụ
我想去智利旅游。
Wǒ xiǎng qù Zhìlì lǚyóu.
Tôi muốn đi du lịch Chile.
Quốc gia
70
Zhìlì rén
智利人
người Chile
Ví dụ
他是智利人。
Tā shì Zhìlì rén.
Anh ấy là người Chile.
Quốc tịch / người nước đó
71
Bìlǔ
秘鲁
Peru
Ví dụ
我想去秘鲁旅游。
Wǒ xiǎng qù Bìlǔ lǚyóu.
Tôi muốn đi du lịch Peru.
Quốc gia
72
Bìlǔ rén
秘鲁人
người Peru
Ví dụ
他是秘鲁人。
Tā shì Bìlǔ rén.
Anh ấy là người Peru.
Quốc tịch / người nước đó
73
Hélán
荷兰
Hà Lan
Ví dụ
我想去荷兰旅游。
Wǒ xiǎng qù Hélán lǚyóu.
Tôi muốn đi du lịch Hà Lan.
Quốc gia
74
Hélán rén
荷兰人
người Hà Lan
Ví dụ
他是荷兰人。
Tā shì Hélán rén.
Anh ấy là người Hà Lan.
Quốc tịch / người nước đó
75
Bǐlìshí
比利时
Bỉ
Ví dụ
我想去比利时旅游。
Wǒ xiǎng qù Bǐlìshí lǚyóu.
Tôi muốn đi du lịch Bỉ.
Quốc gia
76
Bǐlìshí rén
比利时人
người Bỉ
Ví dụ
他是比利时人。
Tā shì Bǐlìshí rén.
Anh ấy là người Bỉ.
Quốc tịch / người nước đó
77
Ruìshì
瑞士
Thụy Sĩ
Ví dụ
我想去瑞士旅游。
Wǒ xiǎng qù Ruìshì lǚyóu.
Tôi muốn đi du lịch Thụy Sĩ.
Quốc gia
78
Ruìshì rén
瑞士人
người Thụy Sĩ
Ví dụ
他是瑞士人。
Tā shì Ruìshì rén.
Anh ấy là người Thụy Sĩ.
Quốc tịch / người nước đó
79
Ruìdiǎn
瑞典
Thụy Điển
Ví dụ
我想去瑞典旅游。
Wǒ xiǎng qù Ruìdiǎn lǚyóu.
Tôi muốn đi du lịch Thụy Điển.
Quốc gia
80
Ruìdiǎn rén
瑞典人
người Thụy Điển
Ví dụ
他是瑞典人。
Tā shì Ruìdiǎn rén.
Anh ấy là người Thụy Điển.
Quốc tịch / người nước đó
81
Nuówēi
挪威
Na Uy
Ví dụ
我想去挪威旅游。
Wǒ xiǎng qù Nuówēi lǚyóu.
Tôi muốn đi du lịch Na Uy.
Quốc gia
82
Nuówēi rén
挪威人
người Na Uy
Ví dụ
他是挪威人。
Tā shì Nuówēi rén.
Anh ấy là người Na Uy.
Quốc tịch / người nước đó
83
Dānmài
丹麦
Đan Mạch
Ví dụ
我想去丹麦旅游。
Wǒ xiǎng qù Dānmài lǚyóu.
Tôi muốn đi du lịch Đan Mạch.
Quốc gia
84
Dānmài rén
丹麦人
người Đan Mạch
Ví dụ
他是丹麦人。
Tā shì Dānmài rén.
Anh ấy là người Đan Mạch.
Quốc tịch / người nước đó
85
Fēnlán
芬兰
Phần Lan
Ví dụ
我想去芬兰旅游。
Wǒ xiǎng qù Fēnlán lǚyóu.
Tôi muốn đi du lịch Phần Lan.
Quốc gia
86
Fēnlán rén
芬兰人
người Phần Lan
Ví dụ
他是芬兰人。
Tā shì Fēnlán rén.
Anh ấy là người Phần Lan.
Quốc tịch / người nước đó
87
Bōlán
波兰
Ba Lan
Ví dụ
我想去波兰旅游。
Wǒ xiǎng qù Bōlán lǚyóu.
Tôi muốn đi du lịch Ba Lan.
Quốc gia
88
Bōlán rén
波兰人
người Ba Lan
Ví dụ
他是波兰人。
Tā shì Bōlán rén.
Anh ấy là người Ba Lan.
Quốc tịch / người nước đó
89
Àodìlì
奥地利
Áo
Ví dụ
我想去奥地利旅游。
Wǒ xiǎng qù Àodìlì lǚyóu.
Tôi muốn đi du lịch Áo.
Quốc gia
90
Àodìlì rén
奥地利人
người Áo
Ví dụ
他是奥地利人。
Tā shì Àodìlì rén.
Anh ấy là người Áo.
Quốc tịch / người nước đó
91
Xīlà
希腊
Hy Lạp
Ví dụ
我想去希腊旅游。
Wǒ xiǎng qù Xīlà lǚyóu.
Tôi muốn đi du lịch Hy Lạp.
Quốc gia
92
Xīlà rén
希腊人
người Hy Lạp
Ví dụ
他是希腊人。
Tā shì Xīlà rén.
Anh ấy là người Hy Lạp.
Quốc tịch / người nước đó
93
Tǔ'ěrqí
土耳其
Thổ Nhĩ Kỳ
Ví dụ
我想去土耳其旅游。
Wǒ xiǎng qù Tǔ'ěrqí lǚyóu.
Tôi muốn đi du lịch Thổ Nhĩ Kỳ.
Quốc gia
94
Tǔ'ěrqí rén
土耳其人
người Thổ Nhĩ Kỳ
Ví dụ
他是土耳其人。
Tā shì Tǔ'ěrqí rén.
Anh ấy là người Thổ Nhĩ Kỳ.
Quốc tịch / người nước đó
95
Āijí
埃及
Ai Cập
Ví dụ
我想去埃及旅游。
Wǒ xiǎng qù Āijí lǚyóu.
Tôi muốn đi du lịch Ai Cập.
Quốc gia
96
Āijí rén
埃及人
người Ai Cập
Ví dụ
他是埃及人。
Tā shì Āijí rén.
Anh ấy là người Ai Cập.
Quốc tịch / người nước đó
97
Nánfēi
南非
Nam Phi
Ví dụ
我想去南非旅游。
Wǒ xiǎng qù Nánfēi lǚyóu.
Tôi muốn đi du lịch Nam Phi.
Quốc gia
98
Nánfēi rén
南非人
người Nam Phi
Ví dụ
他是南非人。
Tā shì Nánfēi rén.
Anh ấy là người Nam Phi.
Quốc tịch / người nước đó
99
Shātè Ālābó
沙特阿拉伯
Ả Rập Xê Út
Ví dụ
我想去沙特阿拉伯旅游。
Wǒ xiǎng qù Shātè Ālābó lǚyóu.
Tôi muốn đi du lịch Ả Rập Xê Út.
Quốc gia
100
Shātè Ālābó rén
沙特阿拉伯人
người Ả Rập Xê Út
Ví dụ
他是沙特阿拉伯人。
Tā shì Shātè Ālābó rén.
Anh ấy là người Ả Rập Xê Út.
Quốc tịch / người nước đó
101
Āliánqiú
阿联酋
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
Ví dụ
我想去阿联酋旅游。
Wǒ xiǎng qù Āliánqiú lǚyóu.
Tôi muốn đi du lịch Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất.
Quốc gia
102
Āliánqiú rén
阿联酋人
người UAE
Ví dụ
他是阿联酋人。
Tā shì Āliánqiú rén.
Anh ấy là người UAE.
Quốc tịch / người nước đó
103
guójiā
国家
quốc gia
Ví dụ
你去过哪些国家?
Nǐ qùguo nǎxiē guójiā?
Bạn đã từng đến những quốc gia nào?
Từ vựng chung
104
guójí
国籍
quốc tịch
Ví dụ
请填写你的国籍。
Qǐng tiánxiě nǐ de guójí.
Hãy điền quốc tịch của bạn.
Từ vựng chung
105
nǎ guó rén
哪国人
người nước nào
Ví dụ
你是哪国人?
Nǐ shì nǎ guó rén?
Bạn là người nước nào?
Mẫu hỏi quốc tịch
106
wǒ shì Yuènán rén
我是越南人
tôi là người Việt Nam
Ví dụ
你好,我是越南人。
Nǐ hǎo, wǒ shì Yuènán rén.
Xin chào, tôi là người Việt Nam.
Mẫu câu
107
láizì
来自
đến từ
Ví dụ
我来自越南。
Wǒ láizì Yuènán.
Tôi đến từ Việt Nam.
Mẫu câu
108
wàiguó
外国
nước ngoài
Ví dụ
他在外国工作。
Tā zài wàiguó gōngzuò.
Anh ấy làm việc ở nước ngoài.
Từ vựng chung
109
wàiguórén
外国人
người nước ngoài
Ví dụ
这里有很多外国人。
Zhèlǐ yǒu hěn duō wàiguórén.
Ở đây có nhiều người nước ngoài.
Từ vựng chung
110
běnguó
本国
nước mình / trong nước
Ví dụ
这是本国生产的产品。
Zhè shì běnguó shēngchǎn de chǎnpǐn.
Đây là sản phẩm được sản xuất trong nước.
Từ vựng chung