Tiếng Trung cơ bản › Số đếm 数字 › Bài 2: Số đếm 11–99
Số đếm 数字

Bài 2: Số đếm 11–99

Ghép 十 với các số đơn để đọc số từ 11 đến 99.

✍ Luyện viết từ mới bài này 89 mục · luyện lần lượt theo bài

Bài 2: Số đếm 11–99

Ghép 十 với các số đơn để đọc số từ 11 đến 99.

Hãy nghe mẫu, đọc Pinyin, quan sát chữ Hán và luyện lại bằng các ví dụ bên dưới.

11
shí yī
十一
mười một
Ví dụ
这个数字是十一。
Zhège shùzì shì shí yī.
Số này là mười một.

Số đếm 11–99

12
shí èr
十二
mười hai
Ví dụ
这个数字是十二。
Zhège shùzì shì shí èr.
Số này là mười hai.

Số đếm 11–99

13
shí sān
十三
mười ba
Ví dụ
这个数字是十三。
Zhège shùzì shì shí sān.
Số này là mười ba.

Số đếm 11–99

14
shí sì
十四
mười bốn
Ví dụ
这个数字是十四。
Zhège shùzì shì shí sì.
Số này là mười bốn.

Số đếm 11–99

15
shí wǔ
十五
mười lăm
Ví dụ
这个数字是十五。
Zhège shùzì shì shí wǔ.
Số này là mười lăm.

Số đếm 11–99

16
shí liù
十六
mười sáu
Ví dụ
这个数字是十六。
Zhège shùzì shì shí liù.
Số này là mười sáu.

Số đếm 11–99

17
shí qī
十七
mười bảy
Ví dụ
这个数字是十七。
Zhège shùzì shì shí qī.
Số này là mười bảy.

Số đếm 11–99

18
shí bā
十八
mười tám
Ví dụ
这个数字是十八。
Zhège shùzì shì shí bā.
Số này là mười tám.

Số đếm 11–99

19
shí jiǔ
十九
mười chín
Ví dụ
这个数字是十九。
Zhège shùzì shì shí jiǔ.
Số này là mười chín.

Số đếm 11–99

20
èr shí
二十
hai mươi
Ví dụ
这个数字是二十。
Zhège shùzì shì èr shí.
Số này là hai mươi.

Số đếm 11–99

21
èr shí yī
二十一
hai mươi mốt
Ví dụ
这个数字是二十一。
Zhège shùzì shì èr shí yī.
Số này là hai mươi mốt.

Số đếm 11–99

22
èr shí èr
二十二
hai mươi hai
Ví dụ
这个数字是二十二。
Zhège shùzì shì èr shí èr.
Số này là hai mươi hai.

Số đếm 11–99

23
èr shí sān
二十三
hai mươi ba
Ví dụ
这个数字是二十三。
Zhège shùzì shì èr shí sān.
Số này là hai mươi ba.

Số đếm 11–99

24
èr shí sì
二十四
hai mươi bốn
Ví dụ
这个数字是二十四。
Zhège shùzì shì èr shí sì.
Số này là hai mươi bốn.

Số đếm 11–99

25
èr shí wǔ
二十五
hai mươi lăm
Ví dụ
这个数字是二十五。
Zhège shùzì shì èr shí wǔ.
Số này là hai mươi lăm.

Số đếm 11–99

26
èr shí liù
二十六
hai mươi sáu
Ví dụ
这个数字是二十六。
Zhège shùzì shì èr shí liù.
Số này là hai mươi sáu.

Số đếm 11–99

27
èr shí qī
二十七
hai mươi bảy
Ví dụ
这个数字是二十七。
Zhège shùzì shì èr shí qī.
Số này là hai mươi bảy.

Số đếm 11–99

28
èr shí bā
二十八
hai mươi tám
Ví dụ
这个数字是二十八。
Zhège shùzì shì èr shí bā.
Số này là hai mươi tám.

Số đếm 11–99

29
èr shí jiǔ
二十九
hai mươi chín
Ví dụ
这个数字是二十九。
Zhège shùzì shì èr shí jiǔ.
Số này là hai mươi chín.

Số đếm 11–99

30
sān shí
三十
ba mươi
Ví dụ
这个数字是三十。
Zhège shùzì shì sān shí.
Số này là ba mươi.

Số đếm 11–99

31
sān shí yī
三十一
ba mươi mốt
Ví dụ
这个数字是三十一。
Zhège shùzì shì sān shí yī.
Số này là ba mươi mốt.

Số đếm 11–99

32
sān shí èr
三十二
ba mươi hai
Ví dụ
这个数字是三十二。
Zhège shùzì shì sān shí èr.
Số này là ba mươi hai.

Số đếm 11–99

33
sān shí sān
三十三
ba mươi ba
Ví dụ
这个数字是三十三。
Zhège shùzì shì sān shí sān.
Số này là ba mươi ba.

Số đếm 11–99

34
sān shí sì
三十四
ba mươi bốn
Ví dụ
这个数字是三十四。
Zhège shùzì shì sān shí sì.
Số này là ba mươi bốn.

Số đếm 11–99

35
sān shí wǔ
三十五
ba mươi lăm
Ví dụ
这个数字是三十五。
Zhège shùzì shì sān shí wǔ.
Số này là ba mươi lăm.

Số đếm 11–99

36
sān shí liù
三十六
ba mươi sáu
Ví dụ
这个数字是三十六。
Zhège shùzì shì sān shí liù.
Số này là ba mươi sáu.

Số đếm 11–99

37
sān shí qī
三十七
ba mươi bảy
Ví dụ
这个数字是三十七。
Zhège shùzì shì sān shí qī.
Số này là ba mươi bảy.

Số đếm 11–99

38
sān shí bā
三十八
ba mươi tám
Ví dụ
这个数字是三十八。
Zhège shùzì shì sān shí bā.
Số này là ba mươi tám.

Số đếm 11–99

39
sān shí jiǔ
三十九
ba mươi chín
Ví dụ
这个数字是三十九。
Zhège shùzì shì sān shí jiǔ.
Số này là ba mươi chín.

Số đếm 11–99

40
sì shí
四十
bốn mươi
Ví dụ
这个数字是四十。
Zhège shùzì shì sì shí.
Số này là bốn mươi.

Số đếm 11–99

41
sì shí yī
四十一
bốn mươi mốt
Ví dụ
这个数字是四十一。
Zhège shùzì shì sì shí yī.
Số này là bốn mươi mốt.

Số đếm 11–99

42
sì shí èr
四十二
bốn mươi hai
Ví dụ
这个数字是四十二。
Zhège shùzì shì sì shí èr.
Số này là bốn mươi hai.

Số đếm 11–99

43
sì shí sān
四十三
bốn mươi ba
Ví dụ
这个数字是四十三。
Zhège shùzì shì sì shí sān.
Số này là bốn mươi ba.

Số đếm 11–99

44
sì shí sì
四十四
bốn mươi bốn
Ví dụ
这个数字是四十四。
Zhège shùzì shì sì shí sì.
Số này là bốn mươi bốn.

Số đếm 11–99

45
sì shí wǔ
四十五
bốn mươi lăm
Ví dụ
这个数字是四十五。
Zhège shùzì shì sì shí wǔ.
Số này là bốn mươi lăm.

Số đếm 11–99

46
sì shí liù
四十六
bốn mươi sáu
Ví dụ
这个数字是四十六。
Zhège shùzì shì sì shí liù.
Số này là bốn mươi sáu.

Số đếm 11–99

47
sì shí qī
四十七
bốn mươi bảy
Ví dụ
这个数字是四十七。
Zhège shùzì shì sì shí qī.
Số này là bốn mươi bảy.

Số đếm 11–99

48
sì shí bā
四十八
bốn mươi tám
Ví dụ
这个数字是四十八。
Zhège shùzì shì sì shí bā.
Số này là bốn mươi tám.

Số đếm 11–99

49
sì shí jiǔ
四十九
bốn mươi chín
Ví dụ
这个数字是四十九。
Zhège shùzì shì sì shí jiǔ.
Số này là bốn mươi chín.

Số đếm 11–99

50
wǔ shí
五十
năm mươi
Ví dụ
这个数字是五十。
Zhège shùzì shì wǔ shí.
Số này là năm mươi.

Số đếm 11–99

51
wǔ shí yī
五十一
năm mươi mốt
Ví dụ
这个数字是五十一。
Zhège shùzì shì wǔ shí yī.
Số này là năm mươi mốt.

Số đếm 11–99

52
wǔ shí èr
五十二
năm mươi hai
Ví dụ
这个数字是五十二。
Zhège shùzì shì wǔ shí èr.
Số này là năm mươi hai.

Số đếm 11–99

53
wǔ shí sān
五十三
năm mươi ba
Ví dụ
这个数字是五十三。
Zhège shùzì shì wǔ shí sān.
Số này là năm mươi ba.

Số đếm 11–99

54
wǔ shí sì
五十四
năm mươi bốn
Ví dụ
这个数字是五十四。
Zhège shùzì shì wǔ shí sì.
Số này là năm mươi bốn.

Số đếm 11–99

55
wǔ shí wǔ
五十五
năm mươi lăm
Ví dụ
这个数字是五十五。
Zhège shùzì shì wǔ shí wǔ.
Số này là năm mươi lăm.

Số đếm 11–99

56
wǔ shí liù
五十六
năm mươi sáu
Ví dụ
这个数字是五十六。
Zhège shùzì shì wǔ shí liù.
Số này là năm mươi sáu.

Số đếm 11–99

57
wǔ shí qī
五十七
năm mươi bảy
Ví dụ
这个数字是五十七。
Zhège shùzì shì wǔ shí qī.
Số này là năm mươi bảy.

Số đếm 11–99

58
wǔ shí bā
五十八
năm mươi tám
Ví dụ
这个数字是五十八。
Zhège shùzì shì wǔ shí bā.
Số này là năm mươi tám.

Số đếm 11–99

59
wǔ shí jiǔ
五十九
năm mươi chín
Ví dụ
这个数字是五十九。
Zhège shùzì shì wǔ shí jiǔ.
Số này là năm mươi chín.

Số đếm 11–99

60
liù shí
六十
sáu mươi
Ví dụ
这个数字是六十。
Zhège shùzì shì liù shí.
Số này là sáu mươi.

Số đếm 11–99

61
liù shí yī
六十一
sáu mươi mốt
Ví dụ
这个数字是六十一。
Zhège shùzì shì liù shí yī.
Số này là sáu mươi mốt.

Số đếm 11–99

62
liù shí èr
六十二
sáu mươi hai
Ví dụ
这个数字是六十二。
Zhège shùzì shì liù shí èr.
Số này là sáu mươi hai.

Số đếm 11–99

63
liù shí sān
六十三
sáu mươi ba
Ví dụ
这个数字是六十三。
Zhège shùzì shì liù shí sān.
Số này là sáu mươi ba.

Số đếm 11–99

64
liù shí sì
六十四
sáu mươi bốn
Ví dụ
这个数字是六十四。
Zhège shùzì shì liù shí sì.
Số này là sáu mươi bốn.

Số đếm 11–99

65
liù shí wǔ
六十五
sáu mươi lăm
Ví dụ
这个数字是六十五。
Zhège shùzì shì liù shí wǔ.
Số này là sáu mươi lăm.

Số đếm 11–99

66
liù shí liù
六十六
sáu mươi sáu
Ví dụ
这个数字是六十六。
Zhège shùzì shì liù shí liù.
Số này là sáu mươi sáu.

Số đếm 11–99

67
liù shí qī
六十七
sáu mươi bảy
Ví dụ
这个数字是六十七。
Zhège shùzì shì liù shí qī.
Số này là sáu mươi bảy.

Số đếm 11–99

68
liù shí bā
六十八
sáu mươi tám
Ví dụ
这个数字是六十八。
Zhège shùzì shì liù shí bā.
Số này là sáu mươi tám.

Số đếm 11–99

69
liù shí jiǔ
六十九
sáu mươi chín
Ví dụ
这个数字是六十九。
Zhège shùzì shì liù shí jiǔ.
Số này là sáu mươi chín.

Số đếm 11–99

70
qī shí
七十
bảy mươi
Ví dụ
这个数字是七十。
Zhège shùzì shì qī shí.
Số này là bảy mươi.

Số đếm 11–99

71
qī shí yī
七十一
bảy mươi mốt
Ví dụ
这个数字是七十一。
Zhège shùzì shì qī shí yī.
Số này là bảy mươi mốt.

Số đếm 11–99

72
qī shí èr
七十二
bảy mươi hai
Ví dụ
这个数字是七十二。
Zhège shùzì shì qī shí èr.
Số này là bảy mươi hai.

Số đếm 11–99

73
qī shí sān
七十三
bảy mươi ba
Ví dụ
这个数字是七十三。
Zhège shùzì shì qī shí sān.
Số này là bảy mươi ba.

Số đếm 11–99

74
qī shí sì
七十四
bảy mươi bốn
Ví dụ
这个数字是七十四。
Zhège shùzì shì qī shí sì.
Số này là bảy mươi bốn.

Số đếm 11–99

75
qī shí wǔ
七十五
bảy mươi lăm
Ví dụ
这个数字是七十五。
Zhège shùzì shì qī shí wǔ.
Số này là bảy mươi lăm.

Số đếm 11–99

76
qī shí liù
七十六
bảy mươi sáu
Ví dụ
这个数字是七十六。
Zhège shùzì shì qī shí liù.
Số này là bảy mươi sáu.

Số đếm 11–99

77
qī shí qī
七十七
bảy mươi bảy
Ví dụ
这个数字是七十七。
Zhège shùzì shì qī shí qī.
Số này là bảy mươi bảy.

Số đếm 11–99

78
qī shí bā
七十八
bảy mươi tám
Ví dụ
这个数字是七十八。
Zhège shùzì shì qī shí bā.
Số này là bảy mươi tám.

Số đếm 11–99

79
qī shí jiǔ
七十九
bảy mươi chín
Ví dụ
这个数字是七十九。
Zhège shùzì shì qī shí jiǔ.
Số này là bảy mươi chín.

Số đếm 11–99

80
bā shí
八十
tám mươi
Ví dụ
这个数字是八十。
Zhège shùzì shì bā shí.
Số này là tám mươi.

Số đếm 11–99

81
bā shí yī
八十一
tám mươi mốt
Ví dụ
这个数字是八十一。
Zhège shùzì shì bā shí yī.
Số này là tám mươi mốt.

Số đếm 11–99

82
bā shí èr
八十二
tám mươi hai
Ví dụ
这个数字是八十二。
Zhège shùzì shì bā shí èr.
Số này là tám mươi hai.

Số đếm 11–99

83
bā shí sān
八十三
tám mươi ba
Ví dụ
这个数字是八十三。
Zhège shùzì shì bā shí sān.
Số này là tám mươi ba.

Số đếm 11–99

84
bā shí sì
八十四
tám mươi bốn
Ví dụ
这个数字是八十四。
Zhège shùzì shì bā shí sì.
Số này là tám mươi bốn.

Số đếm 11–99

85
bā shí wǔ
八十五
tám mươi lăm
Ví dụ
这个数字是八十五。
Zhège shùzì shì bā shí wǔ.
Số này là tám mươi lăm.

Số đếm 11–99

86
bā shí liù
八十六
tám mươi sáu
Ví dụ
这个数字是八十六。
Zhège shùzì shì bā shí liù.
Số này là tám mươi sáu.

Số đếm 11–99

87
bā shí qī
八十七
tám mươi bảy
Ví dụ
这个数字是八十七。
Zhège shùzì shì bā shí qī.
Số này là tám mươi bảy.

Số đếm 11–99

88
bā shí bā
八十八
tám mươi tám
Ví dụ
这个数字是八十八。
Zhège shùzì shì bā shí bā.
Số này là tám mươi tám.

Số đếm 11–99

89
bā shí jiǔ
八十九
tám mươi chín
Ví dụ
这个数字是八十九。
Zhège shùzì shì bā shí jiǔ.
Số này là tám mươi chín.

Số đếm 11–99

90
jiǔ shí
九十
chín mươi
Ví dụ
这个数字是九十。
Zhège shùzì shì jiǔ shí.
Số này là chín mươi.

Số đếm 11–99

91
jiǔ shí yī
九十一
chín mươi mốt
Ví dụ
这个数字是九十一。
Zhège shùzì shì jiǔ shí yī.
Số này là chín mươi mốt.

Số đếm 11–99

92
jiǔ shí èr
九十二
chín mươi hai
Ví dụ
这个数字是九十二。
Zhège shùzì shì jiǔ shí èr.
Số này là chín mươi hai.

Số đếm 11–99

93
jiǔ shí sān
九十三
chín mươi ba
Ví dụ
这个数字是九十三。
Zhège shùzì shì jiǔ shí sān.
Số này là chín mươi ba.

Số đếm 11–99

94
jiǔ shí sì
九十四
chín mươi bốn
Ví dụ
这个数字是九十四。
Zhège shùzì shì jiǔ shí sì.
Số này là chín mươi bốn.

Số đếm 11–99

95
jiǔ shí wǔ
九十五
chín mươi lăm
Ví dụ
这个数字是九十五。
Zhège shùzì shì jiǔ shí wǔ.
Số này là chín mươi lăm.

Số đếm 11–99

96
jiǔ shí liù
九十六
chín mươi sáu
Ví dụ
这个数字是九十六。
Zhège shùzì shì jiǔ shí liù.
Số này là chín mươi sáu.

Số đếm 11–99

97
jiǔ shí qī
九十七
chín mươi bảy
Ví dụ
这个数字是九十七。
Zhège shùzì shì jiǔ shí qī.
Số này là chín mươi bảy.

Số đếm 11–99

98
jiǔ shí bā
九十八
chín mươi tám
Ví dụ
这个数字是九十八。
Zhège shùzì shì jiǔ shí bā.
Số này là chín mươi tám.

Số đếm 11–99

99
jiǔ shí jiǔ
九十九
chín mươi chín
Ví dụ
这个数字是九十九。
Zhège shùzì shì jiǔ shí jiǔ.
Số này là chín mươi chín.

Số đếm 11–99