Ngữ phápSo sánh & bổ ngữBài 44: 离 – cách, cách xa
So sánh & bổ ngữ

Bài 44: 离 – cách, cách xa

Dùng 离 để nói khoảng cách giữa hai địa điểm.

CẤU TRÚC
A + 离 + B + gần/xa/khoảng cách

Cách dùng

Dùng 离 để nói khoảng cách giữa hai địa điểm.

Cấu trúc

A + 离 + B + gần/xa/khoảng cách

Lưu ý

Hãy chú ý trật tự từ trong tiếng Trung và luyện thay thế chủ ngữ, thời gian, tân ngữ để tự tạo câu mới.

LUYỆN QUA VÍ DỤ

💬 Ví dụ

Bấm loa để nghe câu tiếng Trung. Câu dài được highlight theo khi đọc.

1
我家离学校很近。
Wǒ jiā lí xuéxiào hěn jìn.
Nhà tôi rất gần trường.
2
这里离机场有十公里。
Zhèlǐ lí jīchǎng yǒu shí gōnglǐ.
Từ đây đến sân bay khoảng 10 km.