HSK 1: Phủ định với 不
Dùng 不 để phủ định hành động, thói quen và tính chất.
CẤU TRÚC
不 + động từ/tính từ
Cách dùng
不 đứng trước thành phần cần phủ định.
Ví dụ: 我不喝咖啡。— Tôi không uống cà phê.
Dùng 不 để phủ định hành động, thói quen và tính chất.
不 đứng trước thành phần cần phủ định.
Ví dụ: 我不喝咖啡。— Tôi không uống cà phê.