Ngữ phápNgữ pháp HSK 1HSK 1: Câu khẳng định với 是
Ngữ pháp HSK 1

HSK 1: Câu khẳng định với 是

Dùng 是 để giới thiệu thân phận, nghề nghiệp và quan hệ.

CẤU TRÚC
A + 是 + B

Cách dùng

是 nối chủ ngữ với danh từ hoặc cụm danh từ.

Ví dụ: 我是学生。Wǒ shì xuésheng. — Tôi là học sinh.