Ngữ phápNgữ pháp HSK 1HSK 1: 也 và 都
Ngữ pháp HSK 1

HSK 1: 也 và 都

Dùng 也 nghĩa là cũng và 都 nghĩa là đều.

CẤU TRÚC
Chủ ngữ + 也/都 + vị ngữ

Cách dùng

也 và 都 thường đứng sau chủ ngữ và trước vị ngữ.