HSK 1: Thời gian và ngày tháng
Học từ vựng HSK 1 theo chủ đề HSK 1: Thời gian và ngày tháng.
TIẾN ĐỘ HSK 1
0 / 0 từ đã học
0% hoàn thành phần từ vựng HSK 1.
0%
✓ Đã thuộc0
● Đang học0
○ Chưa học0
CẤU TRÚC
今天 / 明天 / 年 / 月 / 日 / 点
| 今天 | |
| 明天 | |
| 年 | |
| 月 | |
| 日 | |
| 点 |
Từ vựng trong bài
Nghe phát âm, xem Pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và luyện viết từng từ.
