Từ vựng tiếng TrungTừ vựng HSK 1HSK 1: Thời gian và ngày tháng
Từ vựng HSK 1

HSK 1: Thời gian và ngày tháng

Học từ vựng HSK 1 theo chủ đề HSK 1: Thời gian và ngày tháng.

Sẵn sàng đọc tiếng Trung.
Audio dùng giọng đọc tiếng Trung có sẵn trong trình duyệt/Windows.
CẤU TRÚC
今天 / 明天 / 年 / 月 / 日 / 点

Từ vựng trong bài

Nghe phát âm, xem Pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và luyện viết từng từ.