HSK 1: Số đếm và tuổi
Học từ vựng HSK 1 theo chủ đề HSK 1: Số đếm và tuổi.
CẤU TRÚC
几 / 多少 / 岁
| 几 | |
| 多少 | |
| 岁 |
Từ vựng trong bài
Nghe phát âm, xem Pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và luyện viết từng từ.
Học từ vựng HSK 1 theo chủ đề HSK 1: Số đếm và tuổi.
| 几 | |
| 多少 | |
| 岁 |
Nghe phát âm, xem Pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và luyện viết từng từ.