HSK 1: Đại từ nhân xưng cơ bản
Học từ vựng HSK 1 theo chủ đề HSK 1: Đại từ nhân xưng cơ bản.
CẤU TRÚC
我 / 你 / 他 / 她 / 我们 / 你们 / 他们
| 我 | |
| 你 | |
| 他 | |
| 她 | |
| 我们 | |
| 你们 | |
| 他们 |
Từ vựng trong bài
Nghe phát âm, xem Pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và luyện viết từng từ.
Học từ vựng HSK 1 theo chủ đề HSK 1: Đại từ nhân xưng cơ bản.
| 我 | |
| 你 | |
| 他 | |
| 她 | |
| 我们 | |
| 你们 | |
| 他们 |
Nghe phát âm, xem Pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và luyện viết từng từ.