HSK 1: Ăn uống cơ bản
Học từ vựng HSK 1 theo chủ đề HSK 1: Ăn uống cơ bản.
CẤU TRÚC
吃 / 喝 / 水 / 茶 / 米饭
| 吃 | |
| 喝 | |
| 水 | |
| 茶 | |
| 米饭 |
Từ vựng trong bài
Nghe phát âm, xem Pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và luyện viết từng từ.
Học từ vựng HSK 1 theo chủ đề HSK 1: Ăn uống cơ bản.
| 吃 | |
| 喝 | |
| 水 | |
| 茶 | |
| 米饭 |
Nghe phát âm, xem Pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và luyện viết từng từ.