HSK 1: Gia đình và con người
Học từ vựng HSK 1 theo chủ đề HSK 1: Gia đình và con người.
CẤU TRÚC
爸爸 / 妈妈 / 儿子 / 女儿 / 朋友
| 爸爸 | |
| 妈妈 | |
| 儿子 | |
| 女儿 | |
| 朋友 |
Từ vựng trong bài
Nghe phát âm, xem Pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và luyện viết từng từ.
Học từ vựng HSK 1 theo chủ đề HSK 1: Gia đình và con người.
| 爸爸 | |
| 妈妈 | |
| 儿子 | |
| 女儿 | |
| 朋友 |
Nghe phát âm, xem Pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và luyện viết từng từ.