Từ vựng tiếng Trung › Từ vựng HSK 1 › HSK 1: Gia đình và con người
Từ vựng HSK 1

HSK 1: Gia đình và con người

Học từ vựng HSK 1 theo chủ đề HSK 1: Gia đình và con người.

TIẾN ĐỘ HSK 1

0 / 0 từ đã học

0% hoàn thành phần từ vựng HSK 1.

0%
✓ Đã thuộc0
● Đang học0
○ Chưa học0
Sẵn sàng đọc tiếng Trung.
Audio dùng giọng đọc tiếng Trung có sẵn trong trình duyệt/Windows.
CẤU TRÚC
爸爸 / 妈妈 / 儿子 / 女儿 / 朋友

Từ vựng trong bài

Nghe phát âm, xem Pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và luyện viết từng từ.