HSK 2: Đi lại và phương tiện
Học từ vựng HSK 2 theo chủ đề HSK 2: Đi lại và phương tiện.
CẤU TRÚC
公共汽车 / 出租车 / 路 / 走 / 到
| 公共汽车 | |
| 出租车 | |
| 路 | |
| 走 | |
| 到 |
Từ vựng trong bài
Nghe phát âm, xem Pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và luyện viết từng từ.
Học từ vựng HSK 2 theo chủ đề HSK 2: Đi lại và phương tiện.
| 公共汽车 | |
| 出租车 | |
| 路 | |
| 走 | |
| 到 |
Nghe phát âm, xem Pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và luyện viết từng từ.