Từ vựng tiếng TrungTừ vựng HSK 2HSK 2: Mua sắm và quần áo
Từ vựng HSK 2

HSK 2: Mua sắm và quần áo

Học từ vựng HSK 2 theo chủ đề HSK 2: Mua sắm và quần áo.

Sẵn sàng đọc tiếng Trung.
Audio dùng giọng đọc tiếng Trung có sẵn trong trình duyệt/Windows.
CẤU TRÚC
衣服 / 贵 / 便宜 / 买 / 卖

Từ vựng trong bài

Nghe phát âm, xem Pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và luyện viết từng từ.