HSK 2: Mua sắm và quần áo
Học từ vựng HSK 2 theo chủ đề HSK 2: Mua sắm và quần áo.
TIẾN ĐỘ HSK 2
0 / 0 từ đã học
0% hoàn thành phần từ vựng HSK 2.
0%
✓ Đã thuộc0
● Đang học0
○ Chưa học0
CẤU TRÚC
衣服 / 贵 / 便宜 / 买 / 卖
| 衣服 | |
| 贵 | |
| 便宜 | |
| 买 | |
| 卖 |
Từ vựng trong bài
Nghe phát âm, xem Pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và luyện viết từng từ.
