HSK 2: Thời tiết và mùa
Học từ vựng HSK 2 theo chủ đề HSK 2: Thời tiết và mùa.
CẤU TRÚC
天气 / 季节 / 冷 / 热 / 下雨
| 天气 | |
| 季节 | |
| 冷 | |
| 热 | |
| 下雨 |
Từ vựng trong bài
Nghe phát âm, xem Pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và luyện viết từng từ.
Học từ vựng HSK 2 theo chủ đề HSK 2: Thời tiết và mùa.
| 天气 | |
| 季节 | |
| 冷 | |
| 热 | |
| 下雨 |
Nghe phát âm, xem Pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và luyện viết từng từ.