HSK 3: Thể thao và sở thích
Học từ vựng HSK 3 theo chủ đề HSK 3: Thể thao và sở thích.
CẤU TRÚC
运动 / 比赛 / 兴趣 / 参加
| 运动 | |
| 比赛 | |
| 兴趣 | |
| 参加 |
Từ vựng trong bài
Nghe phát âm, xem Pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và luyện viết từng từ.
Học từ vựng HSK 3 theo chủ đề HSK 3: Thể thao và sở thích.
| 运动 | |
| 比赛 | |
| 兴趣 | |
| 参加 |
Nghe phát âm, xem Pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và luyện viết từng từ.