Ngữ phápLiên từ & câu ghépBài 48: 如果…就… – nếu… thì…
Liên từ & câu ghép

Bài 48: 如果…就… – nếu… thì…

Diễn tả điều kiện và kết quả.

CẤU TRÚC
如果 + điều kiện,就 + kết quả

Cách dùng

Diễn tả điều kiện và kết quả.

Cấu trúc

如果 + điều kiện,就 + kết quả

Lưu ý

Hãy chú ý trật tự từ trong tiếng Trung và luyện thay thế chủ ngữ, thời gian, tân ngữ để tự tạo câu mới.

LUYỆN QUA VÍ DỤ

💬 Ví dụ

Bấm loa để nghe câu tiếng Trung. Câu dài được highlight theo khi đọc.

1
如果明天下雨,我们就不去。
Rúguǒ míngtiān xiàyǔ, wǒmen jiù bú qù.
Nếu ngày mai mưa thì chúng ta không đi.
2
如果你有时间,就给我打电话。
Rúguǒ nǐ yǒu shíjiān, jiù gěi wǒ dǎ diànhuà.
Nếu bạn có thời gian thì gọi cho tôi.