Ngữ phápSo sánh & bổ ngữBài 34: So sánh với 比
So sánh & bổ ngữ

Bài 34: So sánh với 比

Dùng 比 để so sánh hai đối tượng.

CẤU TRÚC
A + 比 + B + tính từ

Cách dùng

Dùng 比 để so sánh hai đối tượng.

Cấu trúc

A + 比 + B + tính từ

Lưu ý

Hãy chú ý trật tự từ trong tiếng Trung và luyện thay thế chủ ngữ, thời gian, tân ngữ để tự tạo câu mới.

LUYỆN QUA VÍ DỤ

💬 Ví dụ

Bấm loa để nghe câu tiếng Trung. Câu dài được highlight theo khi đọc.

1
他比我高。
Tā bǐ wǒ gāo.
Anh ấy cao hơn tôi.
2
今天比昨天冷。
Jīntiān bǐ zuótiān lěng.
Hôm nay lạnh hơn hôm qua.