Ngữ phápLiên từ & câu ghépBài 47: 虽然…但是… – mặc dù… nhưng…
Liên từ & câu ghép

Bài 47: 虽然…但是… – mặc dù… nhưng…

Biểu thị quan hệ nhượng bộ.

CẤU TRÚC
虽然 + A,但是 + B

Cách dùng

Biểu thị quan hệ nhượng bộ.

Cấu trúc

虽然 + A,但是 + B

Lưu ý

Hãy chú ý trật tự từ trong tiếng Trung và luyện thay thế chủ ngữ, thời gian, tân ngữ để tự tạo câu mới.

LUYỆN QUA VÍ DỤ

💬 Ví dụ

Bấm loa để nghe câu tiếng Trung. Câu dài được highlight theo khi đọc.

1
虽然很累,但是我很高兴。
Suīrán hěn lèi, dànshì wǒ hěn gāoxìng.
Mặc dù rất mệt nhưng tôi rất vui.
2
虽然下雨,但是他还是去了。
Suīrán xiàyǔ, dànshì tā háishi qù le.
Mặc dù trời mưa nhưng anh ấy vẫn đi.