Ngữ phápSo sánh & bổ ngữBài 38: 太…了 – quá, rất
So sánh & bổ ngữ

Bài 38: 太…了 – quá, rất

Dùng 太…了 để thể hiện mức độ mạnh hoặc cảm xúc.

CẤU TRÚC
太 + tính từ + 了

Cách dùng

Dùng 太…了 để thể hiện mức độ mạnh hoặc cảm xúc.

Cấu trúc

太 + tính từ + 了

Lưu ý

Hãy chú ý trật tự từ trong tiếng Trung và luyện thay thế chủ ngữ, thời gian, tân ngữ để tự tạo câu mới.

LUYỆN QUA VÍ DỤ

💬 Ví dụ

Bấm loa để nghe câu tiếng Trung. Câu dài được highlight theo khi đọc.

1
太好了!
Tài hǎo le!
Tuyệt quá!
2
这个太贵了。
Zhège tài guì le.
Cái này đắt quá.