Ngữ phápCâu cơ bản & danh từBài 3: Câu sở hữu với 有
Câu cơ bản & danh từ

Bài 3: Câu sở hữu với 有

Dùng 有 để nói có hoặc sở hữu.

CẤU TRÚC
Chủ ngữ + 有 + tân ngữ

Cách dùng

Dùng 有 để nói có hoặc sở hữu.

Cấu trúc

Chủ ngữ + 有 + tân ngữ

Lưu ý

Hãy chú ý trật tự từ trong tiếng Trung và luyện thay thế chủ ngữ, thời gian, tân ngữ để tự tạo câu mới.

LUYỆN QUA VÍ DỤ

💬 Ví dụ

Bấm loa để nghe câu tiếng Trung. Câu dài được highlight theo khi đọc.

1
我有一本书。
Wǒ yǒu yì běn shū.
Tôi có một quyển sách.
2
她有两个孩子。
Tā yǒu liǎng ge háizi.
Cô ấy có hai người con.