Ngữ phápCâu cơ bản & danh từBài 11: 也 – cũng
Câu cơ bản & danh từ

Bài 11: 也 – cũng

Dùng 也 để nói “cũng”.

CẤU TRÚC
Chủ ngữ + 也 + vị ngữ

Cách dùng

Dùng 也 để nói “cũng”.

Cấu trúc

Chủ ngữ + 也 + vị ngữ

Lưu ý

Hãy chú ý trật tự từ trong tiếng Trung và luyện thay thế chủ ngữ, thời gian, tân ngữ để tự tạo câu mới.

LUYỆN QUA VÍ DỤ

💬 Ví dụ

Bấm loa để nghe câu tiếng Trung. Câu dài được highlight theo khi đọc.

1
我也学习中文。
Wǒ yě xuéxí Zhōngwén.
Tôi cũng học tiếng Trung.
2
她也很忙。
Tā yě hěn máng.
Cô ấy cũng rất bận.