Ngữ phápThời, thể & trợ từBài 29: 着 – trạng thái đang duy trì
Thời, thể & trợ từ

Bài 29: 着 – trạng thái đang duy trì

Dùng 着 sau động từ để biểu thị trạng thái duy trì.

CẤU TRÚC
Động từ + 着

Cách dùng

Dùng 着 sau động từ để biểu thị trạng thái duy trì.

Cấu trúc

Động từ + 着

Lưu ý

Hãy chú ý trật tự từ trong tiếng Trung và luyện thay thế chủ ngữ, thời gian, tân ngữ để tự tạo câu mới.

LUYỆN QUA VÍ DỤ

💬 Ví dụ

Bấm loa để nghe câu tiếng Trung. Câu dài được highlight theo khi đọc.

1
门开着。
Mén kāizhe.
Cửa đang mở.
2
他穿着一件白衣服。
Tā chuānzhe yí jiàn bái yīfu.
Anh ấy đang mặc đồ trắng.