Bài 31: 已经…了 – đã… rồi
Dùng 已经…了 để nhấn mạnh việc đã xảy ra hoặc trạng thái đã đạt tới.
CẤU TRÚC
已经 + vị ngữ + 了
Cách dùng
Dùng 已经…了 để nhấn mạnh việc đã xảy ra hoặc trạng thái đã đạt tới.
Cấu trúc
已经 + vị ngữ + 了
Lưu ý
Hãy chú ý trật tự từ trong tiếng Trung và luyện thay thế chủ ngữ, thời gian, tân ngữ để tự tạo câu mới.
LUYỆN QUA VÍ DỤ
💬 Ví dụ
Bấm loa để nghe câu tiếng Trung. Câu dài được highlight theo khi đọc.
1
我已经吃饭了。
Wǒ yǐjīng chīfàn le.
Tôi ăn cơm rồi.
2
他已经回家了。
Tā yǐjīng huí jiā le.
Anh ấy đã về nhà rồi.
