1 最近我开始去健身房锻炼。 🔊 Zuìjìn wǒ kāishǐ qù jiànshēnfáng duànliàn. Gần đây tôi bắt đầu đến phòng tập thể dục.
3 我先跑步二十分钟,然后做一些简单的运动。 🔊 Wǒ xiān pǎobù èrshí fēnzhōng, ránhòu zuò yìxiē jiǎndān de yùndòng. Tôi chạy bộ hai mươi phút trước rồi tập một số bài đơn giản.
4 运动以后虽然有一点儿累,但是很舒服。 🔊 Yùndòng yǐhòu suīrán yǒu yìdiǎnr lèi, dànshì hěn shūfu. Sau khi tập tuy hơi mệt nhưng rất dễ chịu.