1 这个月我要搬到一个新的地方。 🔊 Zhège yuè wǒ yào bān dào yí ge xīn de dìfang. Tháng này tôi sẽ chuyển đến một nơi ở mới.
2 周末我开始整理自己的东西。 🔊 Zhōumò wǒ kāishǐ zhěnglǐ zìjǐ de dōngxi. Cuối tuần tôi bắt đầu sắp xếp đồ đạc của mình.
3 我把衣服、书和生活用品装进箱子。 🔊 Wǒ bǎ yīfu, shū hé shēnghuó yòngpǐn zhuāng jìn xiāngzi. Tôi cho quần áo, sách và đồ dùng sinh hoạt vào thùng.
5 虽然很累,但是新家让我很开心。 🔊 Suīrán hěn lèi, dànshì xīn jiā ràng wǒ hěn kāixīn. Tuy rất mệt nhưng ngôi nhà mới khiến tôi rất vui.